| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ELC | 8,247 | 0.01 | 17/10/2025 | 0.15 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ELC | 02/04/2024 - 28/04/2024 | 367,506 | 28/04/2024 | 365,000 |
| Đã bán | ELC | 04/10/2022 - 06/10/2022 | 220,149 | 06/10/2022 | 220,149 |
| Đã bán | ELC | 20/12/2016 - 29/12/2016 | 1,000,000 | 29/12/2016 | 1,000,000 |
| Đã mua | ELC | 01/08/2013 - 29/08/2013 | 800,000 | 29/08/2013 | 721,080 |