| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | CII | 25/10/2023 - 13/11/2023 | 6,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CII | 09/10/2023 - 07/11/2023 | 4,000,000 | 22/10/2023 | 4,000,000 |
| Đã mua | CII | 04/12/2022 - 02/01/2023 | 1,000,000 | 11/12/2022 | 1,000,000 |
| Đã mua | CII | 14/11/2022 - 13/12/2022 | 2,000,000 | 28/11/2022 | 2,000,000 |
| Đã mua | CII | 25/03/2018 - 23/04/2018 | 1,000,000 | 02/04/2018 | 1,000,000 |