| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hoàng Minh Hùng
| Chủ tịch HĐQT Thành viên HĐQT | |
| Lều Mạnh Huy
| Thành viên HĐQT | |
| Phan Thùy Giang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Xuân Giao
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà
| Thành viên HĐQT | |
| Roberto Jose Rialp Locsin
| Thành viên HĐQT | |
| Cell III Caragay Tagle
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Đức Trung
| Thành viên HĐQT | |
| Trịnh Đức Hoàng
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Khánh Duy
| Giám đốc Vận hành | Năm sinh 1981 |
| Lều Mạnh Huy
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Hoàng Diệp Bảo Vinh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Thị Ngọc Hà
| Phó Tổng GĐ | |
| Trịnh Đức Hoàng
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Hồ Thị Xuân
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1987 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-11-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Ngành nước DNP | 32,653,750 | 50.61% |
| Manila Water South Asia Holdings Pte Ltd | 24,516,000 | 38% |
| VIAC | 7,034,700 | 10.9% |
| 10,000 | 0.02% | |
| 6,600 | 0.01% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Gia Lai (GLW) | 9180000 | 51% | 30/05/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| CTCP Cấp nước Gia Lai | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Cấp nước Gia Lai
| ||||
| CTCP Giải pháp mạng nước Châu Á | 20 | 10.2 | 51 | |
CTCP Giải pháp mạng nước Châu Á
| ||||
| CTCP Kỹ thuật Enviro | 3 | 2.55 | 85 | |
CTCP Kỹ thuật Enviro
| ||||
| CTCP Cấp nước Sài Gòn - Dankia | 100 | 90 | 90 | |
CTCP Cấp nước Sài Gòn - Dankia
| ||||
| Công ty TNHH Cấp thoát nước Củ Chi | N/A | N/A | 50.98 | |
Công ty TNHH Cấp thoát nước Củ Chi
| ||||
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Nước SGN | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Đầu tư Nước SGN
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP Đầu tư nước Tân Hiệp | 173.59 | 74.64 | 43 | |
CTCP Đầu tư nước Tân Hiệp
| ||||