| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QNS | 125,100 | 0.03 | 13/01/2026 | 6.14 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | QNS | 19/04/2022 - 17/05/2022 | 50,000 | 17/05/2022 | 25,000 |
| Đăng ký mua | QNS | 15/03/2022 - 11/04/2022 | 50,000 | 11/04/2022 | 0 |
| Đã mua | QNS | 17/02/2022 - 17/03/2022 | 40,000 | 06/03/2022 | 40,000 |
| Đã mua | QNS | 21/11/2021 - 16/12/2021 | 100,000 | 16/12/2021 | 30,000 |
| Đăng ký mua | QNS | 08/12/2020 - 04/01/2021 | 40,000 | 04/01/2021 | 0 |
| Đăng ký mua | QNS | 03/11/2020 - 30/11/2020 | 40,000 | 30/11/2020 | 0 |
| Đăng ký mua | QNS | 27/09/2020 - 26/10/2020 | 40,000 | 26/10/2020 | 0 |
| Đăng ký mua | QNS | 23/08/2020 - 17/09/2020 | 40,000 | 17/09/2020 | 0 |
| Đăng ký mua | QNS | 15/07/2020 - 13/08/2020 | 40,000 | 13/08/2020 | 0 |
| Đã mua | QNS | 11/06/2020 - 09/07/2020 | 40,000 | 09/07/2020 | 5,000 |