| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PRT | 12/02/2025 - 09/03/2025 | 300,000 | 14/04/2025 | 30,100 |
| Đăng ký bán | PRT | 23/12/2024 - 16/01/2025 | 200,000 | 16/01/2025 | 0 |
| Đăng ký bán | PRT | 11/11/2024 - 08/12/2024 | 200,000 | 08/12/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | PRT | 11/11/2024 - 08/12/2024 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PRT | 17/03/2022 - 11/04/2022 | 500,000 | 03/04/2022 | 500,000 |
| Đã bán | PRT | 17/02/2022 - 13/03/2022 | 500,000 | 03/03/2022 | 500,000 |