| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDC | 2,094,842 | 1.05 | 11/11/2025 | 45.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HDC | 18/10/2022 - 16/11/2022 | 100,000 | 16/11/2022 | 100,000 |
| Đã mua | HDC | 15/09/2019 - 14/10/2019 | 100,000 | 10/10/2019 | 100,000 |
| Đã mua | HDC | 31/05/2013 - 01/07/2013 | 50,000 | 26/06/2013 | 50,000 |
| Đã mua | HDC | 01/05/2013 - 30/05/2013 | 50,000 | 27/05/2013 | 50,000 |
| Đã mua | HDC | 02/04/2013 - 02/05/2013 | 50,000 | 22/04/2013 | 50,000 |