| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | ASM | 10/10/2019 - 07/11/2019 | 5,000,000 | 22/10/2019 | 5,000,000 |
| Đã mua | ASM | 02/09/2019 - 29/09/2019 | 5,000,000 | 26/09/2019 | 5,000,000 |
| Đã mua | ASM | 13/01/2019 - 11/02/2019 | 10,000,000 | 23/01/2019 | 10,000,000 |
| Đã mua | ASM | 27/01/2015 - 25/02/2015 | 4,000,000 | 05/02/2015 | 4,000,000 |