| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C69 | 3,582,801 | 5.8 | 19/01/2026 | 60.91 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | C69 | 29/12/2025 - 27/01/2026 | 2,000,000 | 18/01/2026 | 2,000,000 |
| Đăng ký mua | C69 | 29/12/2025 - 27/01/2026 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | C69 | 26/04/2022 - 19/05/2022 | 1,000,000 | 19/05/2022 | 528,400 |
| Đã mua | C69 | 26/10/2021 - 21/11/2021 | 1,000,000 | 21/11/2021 | 1,008,300 |