| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCH | 5,529,723 | 0.61 | 21/11/2025 | 85.16 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TCH | 04/09/2025 - 14/09/2025 | 1,215,324 | 04/09/2025 | 1,215,324 |
| Đăng ký mua | TCH | 04/09/2025 - 14/09/2025 | 1,215,324 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | HHS | 11/09/2016 - 10/10/2016 | 2,000,000 | 25/09/2016 | 2,000,000 |
| Đã bán | HHS | 18/05/2016 - 24/05/2016 | 2,441,964 | 24/05/2016 | 2,441,964 |