| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVL | 1,122,100 | 2.24 | 29/09/2025 | 4.49 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | PVL | 28/09/2025 - 23/10/2025 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PVL | - | 0 | 18/09/2025 | 100,000 |
| Đã mua | PVL | 16/01/2025 - 13/02/2025 | 100,000 | 13/02/2025 | 16,500 |
| Đăng ký mua | PVL | 28/11/2024 - 26/12/2024 | 200,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PVL | 28/11/2024 - 26/12/2024 | 200,000 | 26/12/2024 | 178,400 |
| Đã mua | PVL | 31/10/2024 - 28/11/2024 | 100,000 | 21/11/2024 | 100,000 |
| Đăng ký mua | PVL | 31/10/2024 - 28/11/2024 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TTG | 06/08/2024 - 04/09/2024 | 21,500 | 12/08/2024 | 21,500 |
| Đăng ký bán | TTG | 06/08/2024 - 04/09/2024 | 21,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PVL | 25/07/2024 - 22/08/2024 | 100,000 | 22/08/2024 | 100,000 |