| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AGG | 5,527,245 | 3.4 | 20/01/2025 | 79.32 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | AGG | 16/01/2025 - 13/02/2025 | 3,000,000 | 19/01/2025 | 3,000,000 |
| Đã mua | AGG | 03/12/2024 - 31/12/2024 | 1,667,222 | 10/12/2024 | 1,667,222 |
| Đăng ký mua | AGG | 03/12/2024 - 31/12/2024 | 1,667,222 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | AGG | 17/10/2024 - 29/10/2024 | 530,380 | 17/10/2024 | 530,380 |
| Đăng ký mua | AGG | 17/10/2024 - 29/10/2024 | 530,380 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | AGG | - | 211,481 | 12/12/2022 | 211,481 |