| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SPI | 879,700 | 5.23 | 30/06/2024 | 1.58 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SPI | - | 0 | 13/10/2020 | 208,400 |
| Đã mua | SPI | - | 0 | 13/10/2020 | 208,400 |
| Đã bán | L14 | 09/10/2018 - 06/11/2018 | 1,748 | 09/10/2018 | 1,748 |
| Đã bán | L14 | 09/10/2018 - 06/11/2018 | 1,748 | 09/10/2018 | 1,748 |
| Đăng ký bán | L14 | 16/09/2018 - 15/10/2018 | 1,748 | 02/10/2018 | 0 |
| Đăng ký bán | L14 | 16/09/2018 - 15/10/2018 | 1,748 | 02/10/2018 | 0 |
| Đã bán | L14 | 28/03/2018 - 03/04/2018 | 1,748 | 03/04/2018 | 1,748 |
| Đã bán | L14 | 28/03/2018 - 03/04/2018 | 1,748 | 03/04/2018 | 1,748 |