| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Đức Thắng
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Quốc Hiến
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Trường Sơn
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Tấn Hải
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Chí Tân
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1981 |
| Lê Minh Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Hoài An
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1994 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ngô Quốc An
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1983 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Mai Lệ Thủy
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1983 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-01-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-08-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-06-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-05-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-11-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-10-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 25-08-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-08-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 04-02-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-08-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 05-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 879,700 | 5.23% | |
| Nguyễn Đức Minh | 835,800 | 4.97% |
| Nguyễn Cảnh Dương | 799,500 | 4.75% |
| Phạm Thị Hồng | 776,600 | 4.62% |
| Nguyễn Đức Quyết | 730,700 | 4.35% |
| Nguyễn Thị Hoa Thúy | 712,200 | 4.24% |
| Nguyễn Thị Thương | 658,400 | 3.92% |
| Nguyễn Chí Tân | 602,500 | 3.58% |
| Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 373,400 | 2.22% |
| Phạm Thị Thu Hoài | 265,600 | 1.58% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH Một thành viên môi trường Quốc Bảo | 101.15 | 101.15 | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên môi trường Quốc Bảo
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||