| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MWG | 233,564 | 0.02 | 24/07/2025 | 20.09 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MWG | 31/01/2021 - 31/01/2021 | 35,000 | 31/01/2021 | 35,000 |
| Đăng ký bán | MWG | 31/01/2021 - 01/03/2021 | 35,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | MWG | 26/06/2019 - 24/07/2019 | 20,000 | 26/06/2019 | 20,000 |
| Đã bán | MWG | 16/01/2019 - 14/02/2019 | 20,000 | 16/01/2019 | 20,000 |
| Đã bán | MWG | 05/12/2017 - 30/12/2017 | 10,000 | 26/12/2017 | 10,000 |
| Đã bán | MWG | 05/07/2016 - 03/08/2016 | 14,000 | 06/07/2016 | 14,000 |
| Đã bán | MWG | 24/03/2016 - 21/04/2016 | 15,000 | 21/04/2016 | 1,000 |
| Đăng ký bán | MWG | 05/01/2016 - 03/02/2016 | 15,000 | 03/02/2016 | 0 |
| Đăng ký bán | MWG | 29/11/2015 - 28/12/2015 | 15,000 | 28/12/2015 | 0 |
| Đã bán | MWG | 30/12/2014 - 28/01/2015 | 4,000 | 11/01/2015 | 4,000 |