| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ELC | 356,235 | 0.32 | 17/10/2025 | 7.27 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ELC | 20/05/2024 - 17/06/2024 | 200,000 | 21/05/2024 | 200,000 |
| Đã bán | ELC | 04/10/2022 - 06/10/2022 | 386,368 | 06/10/2022 | 386,368 |
| Đã mua | ELC | 29/12/2021 - 05/01/2022 | 10,000 | 03/01/2022 | 10,000 |
| Đã bán | ELC | - | 0 | 23/12/2021 | 5,500 |
| Đã bán | ELC | 26/08/2019 - 23/09/2019 | 75,000 | 23/09/2019 | 29,850 |