| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MWG | 65,364 | 0 | 24/07/2025 | 5.62 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MWG | 24/01/2021 - 22/02/2021 | 10,000 | 24/01/2021 | 10,000 |
| Đã bán | MWG | 24/12/2020 - 21/01/2021 | 10,000 | 30/12/2020 | 10,000 |
| Đã bán | MWG | 19/12/2018 - 17/01/2019 | 16,000 | 03/01/2019 | 16,000 |
| Đã bán | MWG | 08/02/2018 - 08/03/2018 | 10,000 | 08/03/2018 | 10,000 |
| Đã bán | MWG | 02/03/2017 - 30/03/2017 | 1,900 | 06/03/2017 | 1,900 |
| Đã bán | MWG | 04/12/2014 - 02/01/2015 | 20,500 | 23/12/2014 | 20,500 |
| Đã mua | MWG | 11/11/2014 - 09/12/2014 | 10,000 | 23/11/2014 | 10,000 |
| Đã bán | MWG | 01/10/2014 - 30/10/2014 | 6,000 | 08/10/2014 | 6,000 |
| Đã bán | MWG | 20/08/2014 - 18/09/2014 | 2,300 | 18/09/2014 | 380 |