| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ABI | 1,389,221 | 1.37 | 23/02/2026 | 26.4 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ABI | - | 0 | 22/02/2026 | 50,000 |
| Đăng ký mua | ABI | 01/04/2025 - 28/04/2025 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | ABI | 17/12/2024 - 15/01/2025 | 100,000 | 08/01/2025 | 100,100 |
| Đã mua | ABI | 24/03/2024 - 28/03/2024 | 20,000 | 28/03/2024 | 20,000 |
| Đã mua | ABI | 20/12/2023 - 28/12/2023 | 200,000 | 21/12/2023 | 200,000 |
| Đã mua | ABI | 09/03/2023 - 06/04/2023 | 165,000 | 15/03/2023 | 165,000 |
| Đã mua | ABI | 20/03/2022 - 18/04/2022 | 50,000 | 21/03/2022 | 50,000 |
| Đã mua | ABI | 02/03/2022 - 30/03/2022 | 100,000 | 07/03/2022 | 100,000 |
| Đã bán | ABI | 23/11/2021 - 22/12/2021 | 17,000 | 20/12/2021 | 17,000 |
| Đã mua | ABI | 09/06/2020 - 07/07/2020 | 5,000 | 30/06/2020 | 5,000 |