| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phan Hữu Duy Quốc
| Chủ tịch HĐQT | |
| Lê Bảo Anh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Văn Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Trần Hữu Phong
| Thành viên HĐQT | |
| Mai Thái Thị Hà Thủy
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Thành Vinh
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Bảo Anh
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1981 |
| Đinh Văn Hùng
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Lê Hào
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Hoàng Trung Thanh
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Trần Thị Ngọc Thuỷ
| Phụ trách Kế toán | |
| Trần Thị Ngọc Thủy
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Việt Hùng
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Phạm Lê Hào
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 09-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-12-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 43,867,368 | 11.02% | |
| CTCP CC1-Holdings | 39,794,370 | 10% |
| Trần Tấn Phát | 16,273,922 | 4.09% |
| 15,227,766 | 3.83% | |
| 22,616 | 0.01% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chương Dương (CDC) | 10453374 | 23.77% | 17/07/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| Công ty CP Đầu tư Xây dựng Cầu Đồng Nai | 461 | 334.09 | 72.47 | |
Công ty CP Đầu tư Xây dựng Cầu Đồng Nai
| ||||
| Công ty TNHH Bê tông đúc sẵn Vina PSMC | 48.09 | 33.67 | 70 | |
Công ty TNHH Bê tông đúc sẵn Vina PSMC
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Hưng | 50 | 25.6 | 51.2 | |
Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Hưng
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Quang | 50 | 25.5 | 51 | |
Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Quang
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Nguyên | 50 | 25.46 | 50.92 | |
Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Nguyên
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (12) | ||||
| Công ty cổ phần Bê tông Biên Hoà | 45 | 18.41 | 40.92 | |
Công ty cổ phần Bê tông Biên Hoà
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy điện Đăkr’tih | 1,000 | 400.7 | 40.07 | |
Công ty cổ phần Thủy điện Đăkr’tih
| ||||
| CTCP Đầu tư Nhân Phúc Đức | 150 | 51.77 | 34.51 | |
CTCP Đầu tư Nhân Phúc Đức
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng số 14 | 55.73 | 16.11 | 28.9 | |
Công ty cổ phần Xây dựng số 14
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng và Khai thác Vật liệu XD Miền Trung | 15 | 3.36 | 22.38 | |
Công ty cổ phần Xây dựng và Khai thác Vật liệu XD Miền Trung
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng & Kinh doanh Nhà Cửu Long | 32 | 7.04 | 22 | |
Công ty cổ phần Xây dựng & Kinh doanh Nhà Cửu Long
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Tổng | 10 | 2.04 | 20.4 | |
Công ty cổ phần Xây dựng số một - Việt Tổng
| ||||
| Công ty Cổ phần Chương Dương (CDC) | 282.71 | 52.27 | 23.77 | |
Công ty Cổ phần Chương Dương (CDC)
| ||||
| Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (VC5) | 50 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 (VC5)
| ||||
| Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (CNT) | 400.15 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (CNT)
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng Miền Đông | N/A | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Xây dựng Miền Đông
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng & Sản xuất Vật liệu XD | N/A | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Xây dựng & Sản xuất Vật liệu XD
| ||||