| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành
Ngành nghề kinh doanh
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phan Minh Tuấn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Lý Quốc Hùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Hoàng Thị Lan Hương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Phạm Sỹ Tiệp
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Anh Hải
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1973 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phan Minh Tuấn
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Lý Quốc Hùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Hoàng Thị Lan Hương
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Đỗ Hải Bình
| Phó Tổng Giám đốc | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Anh Hải
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1973 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-11-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 24-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-03-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 05-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 03-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty cổ phần Thăng Long Fundings | 15,121,679 | 19.16% |
| Công ty cổ phần Đầu tư Hòa Bình Fundings | 11,836,100 | 15% |
| Công ty TNHH Đầu tư AMAI | 11,800,000 | 14.95% |
| Công ty cổ phần Đầu tư FTM | 11,461,718 | 14.53% |
| CTCP Xây dựng PENS | 6,610,633 | 8.38% |
| Ngân hàng TNHH MTV Việt Nam Hiện Đại | 3,741,997 | 4.74% |
| 1,177,603 | 1.49% | |
| 39,500 | 0.05% | |
| 20,600 | 0.03% | |
| 2,095 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (9) | ||||
| Công ty Cổ phần CTX số 1 | 21 | 21 | 100 | |
Công ty Cổ phần CTX số 1
| ||||
| Công ty TNHH CTX số 2 | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH CTX số 2
| ||||
| Công ty TNHH Hospitality Apas | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Hospitality Apas
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư C.T.L | 81 | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Đầu tư C.T.L
| ||||
| CTCP Đầu tư Indochina | N/A | N/A | 99.99 | |
CTCP Đầu tư Indochina
| ||||
| Công ty CP Thủy điện La Ngâu | 100 | N/A | 98 | |
Công ty CP Thủy điện La Ngâu
| ||||
| Công ty CP Địa ốc Sum Lâm | 102 | N/A | 94 | |
Công ty CP Địa ốc Sum Lâm
| ||||
| Công ty CP Ocean View Nha Trang | 59.75 | N/A | 90 | |
Công ty CP Ocean View Nha Trang
| ||||
| Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Constrexim | 10 | N/A | 81 | |
Công ty CP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Constrexim
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (7) | ||||
| Công ty Cổ phần Xây lắp và Sản xuất Cấu kiện Constrexim | 7.53 | N/A | 30 | |
Công ty Cổ phần Xây lắp và Sản xuất Cấu kiện Constrexim
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Constrexim (ICC) | 10.86 | N/A | 30 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Constrexim (ICC)
| ||||
| CTCP Constrexim Đúc Tân Long | N/A | N/A | 28 | |
CTCP Constrexim Đúc Tân Long
| ||||
| Công ty Cổ phần Constrexim Đông Đô | 6.6 | N/A | 27 | |
Công ty Cổ phần Constrexim Đông Đô
| ||||
| Công ty Cổ phần Constrexim Hồng Hà | 26.9 | N/A | 20 | |
Công ty Cổ phần Constrexim Hồng Hà
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Lắp máy Điện nước Constrexim Toàn Cầu | 7.4 | N/A | 20 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Lắp máy Điện nước Constrexim Toàn Cầu
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Tư vấn Thiết kế Constrexim (CID) | 5.15 | N/A | 20 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Tư vấn Thiết kế Constrexim (CID)
| ||||