| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTX | 39,500 | 0.05 | 25/12/2025 | 0.35 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | CTX | 24/12/2025 - 22/01/2026 | 39,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | CTX | 28/10/2025 - 25/11/2025 | 57,900 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CTX | 28/10/2025 - 25/11/2025 | 57,900 | 24/11/2025 | 18,400 |
| Đăng ký bán | CTX | 24/09/2025 - 20/10/2025 | 57,900 | 20/10/2025 | 0 |
| Đăng ký bán | CTX | 24/09/2025 - 20/10/2025 | 57,900 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CTX | 30/10/2023 - 29/11/2023 | 5,929,889 | 19/11/2023 | 5,929,889 |
| Đăng ký bán | CTX | 30/10/2023 - 29/11/2023 | 5,929,889 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | CTX | 26/04/2023 - 18/05/2023 | 5,929,889 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | CTX | 29/03/2023 - 20/04/2023 | 5,929,889 | 20/04/2023 | 0 |
| Đăng ký bán | CTX | 02/03/2023 - 23/03/2023 | 5,929,889 | 23/03/2023 | 0 |