| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đặng Việt Hưng
| Thành viên Ban đại diện Quỹ | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Ngọc Hiệp
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Hoàng Anh
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2022 | |
| Bản điều lệ | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-05-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 17-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-02-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Quản lý Quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | 11,050,000 | 45.47% |
| 9,050,000 | 37.24% | |
| Dragon Capital Markets Limited | 9,000,000 | 37.04% |
| Dragon Capital Vietnam Growth Fund Ltd | 6,900,000 | 28.4% |
| Qũy hưu trí bổ sung tự nguyện Thịnh An | 1,000,000 | 4.12% |
| Qũy hưu trí bổ sung tự nguyện Phúc An | 400,000 | 1.65% |
| 100,000 | 0.41% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||