| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Quốc Huân
| Chủ tịch HĐQT | |
| Lê Anh Minh
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Lê Hoàng Anh
| Thành viên HĐQT | |
| Andrew Colin Vallis
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Quốc Tú
| Thành viên HĐQT | |
| Phan Quỳnh Anh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Thân Thị Thu Dung
| Thư ký HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trịnh Hoài Giang
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1969 |
| Phạm Ngọc Bích
| Giám đốc Điều hành | |
| Lê Anh Quân
| Giám đốc Điều hành – Phát Triển Quan hệ Đối tác | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Cảnh Thịnh
| Giám đốc Điều hành Khối Khách hàng cá nhân | |
| Stephen James Mckeever
| Giám đốc Điều hành Khối Khách hàng Tổ chức | |
| Lâm Hữu Hổ
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1974 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Anh Quân
| Công bố thông tin | Năm sinh 1967 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2025 | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-09-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Dragon Capital Markets Limited | 340,252,689 | 31.51% |
| 121,638,398 | 11.26% | |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 23,378,760 | 2.16% |
| Vietnam Emerging Equity Fund Limited | 19,152,088 | 1.77% |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 17,765,803 | 1.65% |
| 6,070,225 | 0.56% | |
| 3,845,878 | 0.36% | |
| 3,052,800 | 0.28% | |
| 2,400,014 | 0.22% | |
| 2,008,548 | 0.19% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Quỹ đầu tư Doanh nghiệp Hàng đầu Việt Nam (VFMVF4) | 6473490 | 8.03% | 30/06/2024 |
| Quỹ Đầu tư Chứng khoán Việt Nam (VFMVF1) | 19078872 | 19.08% | 30/06/2024 |
| Quỹ Đầu tư Năng động Việt Nam (VFMVFA) | 3387280 | 14.09% | 30/06/2024 |
| Quỹ ETF VFMVN30 (E1VFVN30) | 2764000 | 0.72% | 20/01/2026 |
| Quỹ đầu tư tăng trưởng Manulife (MAFPF1) | 2178300 | 10.17% | 30/06/2024 |
| Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP (FUEDCMID) | 100000 | 1.67% | 30/06/2024 |
| Quỹ ETF VFMVN DIAMOND (FUEVFVND) | 1963400 | 0% | 20/01/2026 |
| Quỹ Đầu tư Cân bằng Prudential (PRUBF1) | 5512980 | 11.03% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||