| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | Thư ký HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HCM | 387,500 | 0.04 | 30/09/2025 | 9.15 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoài Bảo | Anh rể | HCM | 12,375 | 24/06/2025 | 0.29 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HCM | 07/10/2024 - 09/10/2024 | 60,000 | 09/10/2024 | 60,000 |
| Đăng ký mua | HCM | 07/10/2024 - 09/10/2024 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HCM | 31/03/2024 - 01/04/2024 | 20,000 | 31/03/2024 | 20,000 |
| Đã mua | HCM | 11/03/2024 - 17/03/2024 | 100,000 | 12/03/2024 | 100,000 |
| Đã mua | HCM | 29/11/2021 - 29/11/2021 | 60,345 | 29/11/2021 | 60,345 |