| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | Công bố thông tin | |
| 2 | Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | Giám đốc Điều hành – Phát Triển Quan hệ Đối tác |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HCM | 1,511,902 | 0.14 | 02/12/2025 | 33.87 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Anh Minh | Em trai | HCM | 366,172 | 10/09/2025 | 8.2 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HCM | 07/10/2024 - 09/10/2024 | 600,000 | 09/10/2024 | 600,000 |
| Đăng ký mua | HCM | 07/10/2024 - 09/10/2024 | 600,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HCM | 11/03/2024 - 17/03/2024 | 337,700 | 17/03/2024 | 337,700 |
| Đã mua | HCM | 02/12/2021 - 02/12/2021 | 196,800 | 02/12/2021 | 196,800 |
| Đã bán | KDC | 13/05/2013 - 11/06/2013 | 25,000 | 16/05/2013 | 25,000 |
| Đã bán | KDC | 27/01/2013 - 25/02/2013 | 2,000 | 03/02/2013 | 2,000 |
| Đã bán | KDC | 27/11/2012 - 27/12/2012 | 2,000 | 28/11/2012 | 2,000 |
| Đã bán | KDC | 14/10/2010 - 14/12/2010 | 2,000 | 18/11/2010 | 700 |