| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đỗ Văn Nhân
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Chu Đức Khang
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Bùi Thị Thu Hương
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Minh Nguyệt
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Thanh Bình
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Ninh
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | |
| Iida Shuntaro
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Hùng
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Lâm Đình Dụ
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Thái Sơn
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thanh Bình
| Tổng Giám đốc | |
| Phạm Quốc Long
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thế Dũng
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Công Khanh
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Thị Thu Hương
| Giám đốc Tài chính | |
| Khoa Năng Lưu
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1968 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Minh Nguyệt
| Công bố thông tin | Năm sinh 1967 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản cáo bạch năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-04-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| VI FUND II, L.P | 57,154,380 | 13.4% |
| Công ty TNHH SSJ Consulting | 19,692,496 | 4.62% |
| ReCollection Pte. Ltd. | 18,187,675 | 4.26% |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 11,720,933 | 2.75% |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 7,881,200 | 1.85% |
| 7,703,000 | 1.81% | |
| 7,446,020 | 1.75% | |
| 3,410,564 | 0.8% | |
| 1,916,849 | 0.45% | |
| 1,654,138 | 0.39% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Gemadept | 14125000 | 0% | 30/12/2014 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (18) | ||||
| Công ty TNHH MTV Công nghiệp cao su Thái Bình Dương | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Công nghiệp cao su Thái Bình Dương
| ||||
| CTCP Cảng Nam Hải Đình Vũ | 400 | 338.64 | 84.66 | |
CTCP Cảng Nam Hải Đình Vũ
| ||||
| Công ty TNHH Cảng Phước Long | 200 | 200 | 100 | |
Công ty TNHH Cảng Phước Long
| ||||
| CTCP ICD Nam Hải | N/A | N/A | 65 | |
CTCP ICD Nam Hải
| ||||
| CTCP Niềm Kiêu Hãnh Thái Bình Dương | N/A | N/A | 100 | |
CTCP Niềm Kiêu Hãnh Thái Bình Dương
| ||||
| Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ hàng hải Thái Bình Dương | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH thiết bị và dịch vụ hàng hải Thái Bình Dương
| ||||
| CTCP Gemadept Vũng Tàu | N/A | N/A | 70 | |
CTCP Gemadept Vũng Tàu
| ||||
| Công ty TNHH dịch vụ vận tải tổng hợp V.N.M | 5 | 5 | 100 | |
Công ty TNHH dịch vụ vận tải tổng hợp V.N.M
| ||||
| CTCP Dịch vụ Vận tải Trường Thọ | 106 | 57 | 54 | |
CTCP Dịch vụ Vận tải Trường Thọ
| ||||
| CTCP Cảng Quốc tế Gemadept Nhơn Hội | N/A | N/A | 53.2 | |
CTCP Cảng Quốc tế Gemadept Nhơn Hội
| ||||
| Công ty CP Hoa sen Thái Bình Dương | N/A | N/A | 100 | |
Công ty CP Hoa sen Thái Bình Dương
| ||||
| CTCP Cảng Quốc tế Gemadept Dung Quất | 50 | 40.8 | 80.4 | |
CTCP Cảng Quốc tế Gemadept Dung Quất
| ||||
| ISS Gemadept Vietnam | 3.2 | 1.63 | 51 | |
ISS Gemadept Vietnam
| ||||
| CTCP Cảng Nam Đình Vũ | 600 | 360 | 60 | |
CTCP Cảng Nam Đình Vũ
| ||||
| CTCP Hòn Ngọc Thái Bình Dương | N/A | N/A | 100 | |
CTCP Hòn Ngọc Thái Bình Dương
| ||||
| Công ty TNHH MTV Vận tải hàng hải Thái Bình Dương | 3.5 | 3.5 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Vận tải hàng hải Thái Bình Dương
| ||||
| CTCP Cảng Nam Hải | N/A | N/A | 99.98 | |
CTCP Cảng Nam Hải
| ||||
| CTCP Đầu tư xây dựng & Phát triển hạ tầng Gemadept | 60 | 30 | 50 | |
CTCP Đầu tư xây dựng & Phát triển hạ tầng Gemadept
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (17) | ||||
| Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (SCS) | 1,015.69 | 341.17 | 33.76 | |
Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (SCS)
| ||||
| Công ty TNHH CJ Gemadept Shipping Holdings | N/A | N/A | 50 | |
Công ty TNHH CJ Gemadept Shipping Holdings
| ||||
| Gemadept (Malaysia) Ltd. | 15.21 | 7.6 | 50 | |
Gemadept (Malaysia) Ltd.
| ||||
| CTCP Du lịch Minh Đạm | 182 | 72.8 | 40 | |
CTCP Du lịch Minh Đạm
| ||||
| Gemadept Shipping Singapore Pte. Ltd. | N/A | N/A | 50 | |
Gemadept Shipping Singapore Pte. Ltd.
| ||||
| Công ty TNHH CJ Gemadept Logistics Holdings | N/A | N/A | 49.1 | |
Công ty TNHH CJ Gemadept Logistics Holdings
| ||||
| Công ty TNHH OOCL Logistics (Việt Nam) | N/A | N/A | 49 | |
Công ty TNHH OOCL Logistics (Việt Nam)
| ||||
| Công ty TNHH tiếp vận “K” Line – Gemadept | N/A | N/A | 50 | |
Công ty TNHH tiếp vận “K” Line – Gemadept
| ||||
| Công ty TNHH Thương mại Quả Cầu Vàng | 95.03 | 42.76 | 45 | |
Công ty TNHH Thương mại Quả Cầu Vàng
| ||||
| Công ty TNHH MTV Vận tải biển Gemadept | N/A | N/A | 50 | |
Công ty TNHH MTV Vận tải biển Gemadept
| ||||
| Công ty CP Thương cảng Vũng Tàu | N/A | N/A | 26.78 | |
Công ty CP Thương cảng Vũng Tàu
| ||||
| CTCP Mekong Logistic | N/A | N/A | 25.2 | |
CTCP Mekong Logistic
| ||||
| Công ty TNHH Một thành viên tiếp vận Gemadept | 8 | 3.8 | 49.1 | |
Công ty TNHH Một thành viên tiếp vận Gemadept
| ||||
| Công ty TNHH MTV Gemadept Hải Phòng | 100 | 49.1 | 49.1 | |
Công ty TNHH MTV Gemadept Hải Phòng
| ||||
| Công ty TNHH Golden Globe | N/A | N/A | 40 | |
Công ty TNHH Golden Globe
| ||||
| Công ty CP Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link | N/A | N/A | 50 | |
Công ty CP Cảng Cái Mép Gemadept - Terminal Link
| ||||
| CTCP Liên hiệp Thực phẩm | 187 | 49.67 | 26.56 | |
CTCP Liên hiệp Thực phẩm
| ||||