| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đoàn Nguyên Đức
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1963 |
| Võ Thị Mỹ Hạnh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Võ Trường Sơn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Hồ Thị Kim Chi
| Thành viên HĐQT | |
| Hà Kiết Trân
| Thành viên HĐQT | |
| Đoàn Thị Mai Phương
| Phụ trách quản trị Thư ký HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Xuân Thắng
| Tổng Giám đốc | |
| Hồ Thị Kim Chi
| Phó Tổng GĐ | |
| Dương Hoàng Bắc
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Võ Trường Sơn
| Công bố thông tin | Năm sinh 1973 |
| Hồ Thị Mỹ Loan
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 24-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-07-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 304,950,533 | 24.06% | |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Hướng Việt | 60,060,000 | 4.74% |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Thaigroup | 52,000,000 | 4.1% |
| 52,000,000 | 4.1% | |
| 29,188,800 | 2.3% | |
| 28,000,000 | 2.21% | |
| 13,000,000 | 1.03% | |
| 1,595,159 | 0.13% | |
| 1,300,001 | 0.1% | |
| 100,000 | 0.01% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HNG) | 91375000 | 8.24% | 11/01/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (20) | ||||
| Công ty TNHH Hoàng Anh Gia Lai Vientiane | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Hoàng Anh Gia Lai Vientiane
| ||||
| CTCP Thể thao Hoàng Anh Gia Lai | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Thể thao Hoàng Anh Gia Lai
| ||||
| Công ty trách nhiệm hữu hạn CRD | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty trách nhiệm hữu hạn CRD
| ||||
| Công ty TNHH Hoàng Anh Oyadav | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty TNHH Hoàng Anh Oyadav
| ||||
| CTCP Hưng Thắng Lợi Gia Lai | N/A | N/A | 78.22 | |
CTCP Hưng Thắng Lợi Gia Lai
| ||||
| Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp Hoàng Anh Attapeu | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp Hoàng Anh Attapeu
| ||||
| Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HNG) | 11,085.54 | 1,046.85 | 9.44 | |
Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (HNG)
| ||||
| CTCP Chăn nuôi Gia Lai | N/A | N/A | 88.03 | |
CTCP Chăn nuôi Gia Lai
| ||||
| Công ty TNHH MTV Phát triển Nông nghiệp Khăn Xay | N/A | N/A | 78.22 | |
Công ty TNHH MTV Phát triển Nông nghiệp Khăn Xay
| ||||
| Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Hoàng Anh Gia Lai | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Hoàng Anh Gia Lai
| ||||
| Công ty TNHH Hoàng Anh Rattanakiri | 16 | N/A | 40.29 | |
Công ty TNHH Hoàng Anh Rattanakiri
| ||||
| CTCP Bệnh viện Hoàng Anh Gia Lai | N/A | N/A | 99 | |
CTCP Bệnh viện Hoàng Anh Gia Lai
| ||||
| Công ty TNHH Hoàng Anh Andong Meas | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty TNHH Hoàng Anh Andong Meas
| ||||
| Công ty TNHH Heng Brothers | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty TNHH Heng Brothers
| ||||
| Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp Đại Thắng | N/A | N/A | 78.22 | |
Công ty TNHH Phát triển Nông nghiệp Đại Thắng
| ||||
| CTCP Bò sữa Tây Nguyên | N/A | N/A | 40.29 | |
CTCP Bò sữa Tây Nguyên
| ||||
| CTCP Cao su Hoàng Anh - Quang Minh | N/A | N/A | 40.29 | |
CTCP Cao su Hoàng Anh - Quang Minh
| ||||
| CTCP Hoàng Anh Đăk Lăk | N/A | N/A | 40.23 | |
CTCP Hoàng Anh Đăk Lăk
| ||||
| CTCP Cao su Ban Mê | 25 | N/A | 40.23 | |
CTCP Cao su Ban Mê
| ||||
| Công ty CP Nông nghiệp và CN Cao su Hoàng Anh - Quang Minh | N/A | N/A | 40.29 | |
Công ty CP Nông nghiệp và CN Cao su Hoàng Anh - Quang Minh
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty CP Cao su Bidiphar | 299.45 | 147.15 | 49.14 | |
Công ty CP Cao su Bidiphar
| ||||
| CTCP Đầu tư & Tư vấn xây dựng Á Đông | 30 | 7.88 | 25 | |
CTCP Đầu tư & Tư vấn xây dựng Á Đông
| ||||