| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAG | 104 | 0 | 19/04/2024 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNG | 563,106,700 | 50.8 | 7/14/2015 | 3,603.88 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | HAG | 24/05/2020 - 22/06/2020 | 803,654 | 15/06/2020 | 803,550 |
| Đã mua | HNG | 29/11/2018 - 28/12/2018 | 500,000 | 27/12/2018 | 495,000 |
| Đã mua | HNG | 12/11/2017 - 11/12/2017 | 500,000 | 07/12/2017 | 500,000 |
| Đã mua | HNG | 23/02/2016 - 23/03/2016 | 500,000 | 07/03/2016 | 500,000 |
| Đã mua | HAG | 17/08/2015 - 15/09/2015 | 200,000 | 13/09/2015 | 200,000 |
| Đã mua | HAG | 21/05/2013 - 20/06/2013 | 100,000 | 20/06/2013 | 100,000 |
| Đã mua | HAG | 31/05/2011 - 30/07/2011 | 300,000 | 24/07/2011 | 300,000 |