| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Dương Hiền
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1942 |
| Vũ Xuân Thủy
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Vũ Xuân Cường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Đoàn Đức Luyện
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1948 |
| Phí Trọng Phúc
| Thành viên HĐQT | |
| Vũ Xuân Thịnh
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Đức Hậu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Lê Như Tiến
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1954 |
| Lê Thị Mai Anh
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Vũ Xuân Cường
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Vũ Xuân Thịnh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Đức Hậu
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Bùi Doãn Nhân
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Văn Ba
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1960 |
| Phạm Đức Phiên
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1975 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Vũ Xuân Thịnh
| Công bố thông tin | Năm sinh 1974 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Bản cáo bạch năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 31-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-08-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-02-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-01-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 24,833,744 | 22.38% | |
| 4,910,680 | 4.43% | |
| 4,779,094 | 4.31% | |
| 4,144,511 | 3.74% | |
| 199,200 | 0.18% | |
| 149,656 | 0.13% | |
| 52,736 | 0.05% | |
| 328 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| CTCP Hapaco Đông Bắc | 45 | 45 | 100 | |
CTCP Hapaco Đông Bắc
| ||||
| Công ty Cổ phần Hapaco Yên Sơn (YSC) | 11 | 11 | 100 | |
Công ty Cổ phần Hapaco Yên Sơn (YSC)
| ||||
| CTCP Thương mại Dịch vụ Hải Phòng | 12.13 | 12.11 | 99.84 | |
CTCP Thương mại Dịch vụ Hải Phòng
| ||||
| CTCP Hải Hà | 20 | 12.31 | 61.54 | |
CTCP Hải Hà
| ||||
| CTCP Giấy Hải Phòng | N/A | N/A | 0 | |
CTCP Giấy Hải Phòng
| ||||
| CTCP giấy Hải Phòng HAPACO | N/A | N/A | 0 | |
CTCP giấy Hải Phòng HAPACO
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||