| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco | Phó Tổng GĐ | |
| 3 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco | Phụ trách quản trị | |
| 4 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco | Công bố thông tin | |
| 5 | Công ty Cổ phần Hapaco Yên Sơn | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAP | 4,779,094 | 4.31 | 31/12/2022 | 34.79 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Vân Anh | Vợ | HAP | 78,792 | 31/12/2022 | 0.57 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HPG | 03/02/2021 - 04/02/2021 | 544,217 | 04/02/2021 | 544,217 |
| Đăng ký mua | HAP | 03/02/2021 - 02/03/2021 | 544,217 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | HAP | 21/12/2020 - 21/12/2020 | 2,000,000 | 21/12/2020 | 1,455,783 |
| Đăng ký mua | HAP | 05/10/2020 - 04/11/2020 | 2,000,000 | 04/11/2020 | 0 |