| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Trị
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Hồng Liên
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Văn Phong
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Lê Hồng Quân
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Ngọc Bình
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Tiến Hậu
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1965 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Hồng Liên
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Hồng Liên
| Phó Tổng GĐ Giám đốc Điều hành | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Tiến Hậu
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1965 |
| Lê Hồng Quân
| Phó Tổng GĐ | |
| Đào Văn Tư
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Trần Thị Thuấn
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Văn Phong
| Giám đốc chi nhánh | Năm sinh 1961 |
| Nguyễn Khánh Chi
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1982 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Tiến Hậu
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1965 |
| Huỳnh Quang Nhật
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-11-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-10-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-06-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-08-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Tường Long | 1,710,635 | 8.51% |
| CTCP Đầu tư TTN Việt Nam | 972,503 | 4.84% |
| 669,110 | 3.33% | |
| 592,396 | 2.95% | |
| 401,929 | 2% | |
| 244,013 | 1.21% | |
| 83,373 | 0.41% | |
| 77,713 | 0.39% | |
| 56,782 | 0.28% | |
| 49,187 | 0.24% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Sợi Phú Bài (SPB) | 463207 | 3.48% | 17/03/2023 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (5) | ||||
| CTCP Bông và KDTH Miền Trung | 9.13 | 0.65 | 7.12 | |
CTCP Bông và KDTH Miền Trung
| ||||
| Công ty cổ phần Sợi Phú Bài (SPB) | 150 | 4.63 | 9.26 | |
Công ty cổ phần Sợi Phú Bài (SPB)
| ||||
| CTCP Đầu tư Dệt - May Thiên An Phát | 65.5 | 1.51 | 2.3 | |
CTCP Đầu tư Dệt - May Thiên An Phát
| ||||
| CTCP Dệt kim Hanosimex | 38 | N/A | 0 | |
CTCP Dệt kim Hanosimex
| ||||
| CTCP Sợi Phú Việt | 55.6 | N/A | 0 | |
CTCP Sợi Phú Việt
| ||||