| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Như Mai
| Chủ tịch HĐQT | |
| Đặng Chính Trung
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Nguyễn Cao Nguyên
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Việt Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thùy Giang
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Vũ
| Phụ trách quản trị | |
| Tôn Thất Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đặng Chính Trung
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1959 |
| Nguyễn Văn Thúy
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1958 |
| Nguyễn Hồng Hải
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Việt Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Ngọc Sang
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Hồng Hải
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Nguyễn Việt Tuấn
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 04-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-10-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Tập đoàn SSG | 85,387,498 | 22.5% |
| Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Bách Việt | 45,265,494 | 11.93% |
| Công ty TNHH Kinh doanh và cho thuê nhà Tân Bách Việt | 11,031,949 | 2.91% |
| Norges Bank | 7,532,269 | 1.98% |
| Hanoi Investments Holdings Limited | 6,213,104 | 1.64% |
| Vietnam Enterprise Investments Limited | 5,061,149 | 1.33% |
| 7,842 | 0% | |
| 7,842 | 0% | |
| 4,300 | 0% | |
| 4,300 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (ICN) | 10404000 | 46.86% | 01/10/2025 |
| Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Idico (UIC) | 5354390 | 64.51% | 31/12/2024 |
| Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển hạ tầng IDICO (HTI) | 14345790 | 57.5% | 28/05/2025 |
| Tổng Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển KCN Dầu khí-Long Sơn (PXL) | 7064103 | 4.01% | 30/06/2024 |
| CTCP Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO (I10) | 3389090 | 96.83% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICO (INC) | 1408000 | 44% | 03/12/2024 |
| Công ty cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ISH) | 23299000 | 51.78% | 29/08/2025 |
| CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO (LAI) | 13953600 | 51% | 15/07/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO (I10) | 35 | 33.89 | 96.83 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng số 10 IDICO (I10)
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Idico (UIC) | 80 | 53.54 | 66.92 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Idico (UIC)
| ||||
| Công ty cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ISH) | 450 | 229.5 | 51 | |
Công ty cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO (ISH)
| ||||
| CTCP IDICO Tiền Giang | 900 | 585 | 65 | |
CTCP IDICO Tiền Giang
| ||||
| Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICO (INC) | 20 | 14.08 | 70.4 | |
Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICO (INC)
| ||||
| CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO (LAI) | 85.5 | 43.61 | 51.01 | |
CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICO (LAI)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Xây dựng IDICO | 80 | 80 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Xây dựng IDICO
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICO (MCI) | 60 | N/A | 81.94 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Vật liệu IDICO (MCI)
| ||||
| CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Quế Võ IDICO (IDICO-QUEVO) | 80 | 44 | 54.94 | |
CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Quế Võ IDICO (IDICO-QUEVO)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp IDICO | 400 | 400 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp IDICO
| ||||
| Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (ICN) | 120 | 104.04 | 86.7 | |
Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO (ICN)
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Thái Bình IDICO | 20 | 19 | 95.19 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Thái Bình IDICO
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| Công ty CP Phát triển Đường cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu | 307.58 | 150.71 | 49 | |
Công ty CP Phát triển Đường cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu
| ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (LMI) | 55 | 11.07 | 20.13 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (LMI)
| ||||
| CTCP Xây dựng số 1 Sông Hồng | 40.68 | 14.18 | 34.85 | |
CTCP Xây dựng số 1 Sông Hồng
| ||||