| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Lĩnh vực kinh doanh:
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 12-11-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-12-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-11-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 25-11-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-10-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-08-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 14-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Trần Thị Bưởi | 1,040,000 | 33.55% |
| Trần Nghĩa Tâm | 1,020,000 | 32.9% |
| Dương Vinh Quang | 600,000 | 19.35% |
| Đường Quang Huấn | 500,066 | 16.13% |
| Trương Thanh Minh | 495,127 | 15.97% |
| Hoàng Thị Hiền | 332,527 | 10.73% |
| Bùi Quốc Hưng | 289,700 | 9.35% |
| Bùi Thị Vân Anh | 285,800 | 9.22% |
| 272,300 | 8.78% | |
| 226,100 | 7.29% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (QTC) | 90800 | 3.36% | 02/10/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||