| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Đình Hiển
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Trần Việt Thắng
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Ngô Thu Hương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Trần Xuân Tâm
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1976 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn Qúy
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Lê Văn Quý
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Trần Đại Hiền
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Văn Sơn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1970 |
| Hầu Văn Tuấn
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1966 |
| Nguyễn Thị Thu Hương
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Xuân Tâm
| Thư ký công ty | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Thị Thu Hương
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-11-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Shih Kuan Tung | 2,311,600 | 16.05% |
| 1,399,100 | 9.72% | |
| 1,209,200 | 8.4% | |
| Nguyễn Ngọc Duy | 1,090,800 | 7.58% |
| 1,072,000 | 7.44% | |
| CTCP Phước Hòa | 884,800 | 6.14% |
| Bùi Hữu Quỳnh | 803,400 | 5.58% |
| Nguyễn Khắc Hùng | 691,200 | 4.8% |
| Trần Thị Bưởi | 680,400 | 4.73% |
| 608,900 | 4.23% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng (LBM) | 25960344 | 64.9% | 03/12/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP Gạch Hiệp Thành | N/A | N/A | 8,072 | |
CTCP Gạch Hiệp Thành
| ||||
| Công ty TNHH MTV Hiệp Thạnh Phát | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV Hiệp Thạnh Phát
| ||||
| Công ty TNHH MTV Bê tông LBM Đắk Nông | N/A | N/A | 64.9 | |
Công ty TNHH MTV Bê tông LBM Đắk Nông
| ||||
| Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng (LBM) | 200 | 129.8 | 64.9 | |
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm Đồng (LBM)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||