| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngày 31/8/2012 Sở GDCK Hà Nội đã có quyết định số 436/QĐ-SGDHN chấp thuận cho CTCP Nagakawa Việt Nam được niêm yết bổ sung 2.500.000 cổ phiếu, nâng tổng số cổ phiếu lên 14.849.578 cổ phiếu.
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Quý
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Thị Huyền Thương
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1983 |
| Trương Đào Hải Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Phạm Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Đoàn Đức Hòa
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Hồng Việt
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Thị Huyền Thương
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1983 |
| Huy Thị Dung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Thị Bích Thủy
| Phó Tổng GĐ | |
| Trịnh Thị Phượng
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Huyền Thương
| Công bố thông tin | Năm sinh 1983 |
| Lê Hồng Việt
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-03-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 22-08-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-03-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 24-10-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-08-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 05-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 12,200,554 | 31.59% | |
| Công ty TNHH Phát triển kinh tế Quốc tế Anh Vũ | 3,752,070 | 9.72% |
| 2,785,136 | 7.21% | |
| La Mỹ Phượng | 1,934,379 | 5.01% |
| 15,966 | 0.04% | |
| 10,800 | 0.03% | |
| 4,982 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP Đầu tư và phát triển kỹ thuật Nagakawa | 12 | 9.6 | 80 | |
CTCP Đầu tư và phát triển kỹ thuật Nagakawa
| ||||
| CTCP Nagakawa Đà Nẵng | 5 | 2.6 | 52 | |
CTCP Nagakawa Đà Nẵng
| ||||
| CTCP Nagakawa thành phố HCM | 9.7 | 4.95 | 51 | |
CTCP Nagakawa thành phố HCM
| ||||
| CTCP Điện tử Nagakawa | 20 | 10.2 | 51 | |
CTCP Điện tử Nagakawa
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP May KLW Việt Nam | 25 | 12 | 48 | |
CTCP May KLW Việt Nam
| ||||