| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa | Tổng Giám đốc | |
| 3 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Nagakawa | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAG | 2,785,136 | 7.21 | 27/11/2025 | 23.12 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Khả | Cha | NAG | 12,200,554 | 25/06/2025 | 101.26 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | NAG | 06/11/2025 - 27/11/2025 | 1,500,000 | 26/11/2025 | 1,140,758 |
| Đăng ký mua | NAG | 06/11/2025 - 27/11/2025 | 1,500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | NAG | 23/06/2022 - 13/07/2022 | 682,641 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | NAG | 12/07/2017 - 10/08/2017 | 700,000 | 10/08/2017 | 497,603 |
| Đã bán | NAG | 13/01/2011 - 24/02/2011 | 1,200,000 | 20/01/2011 | 1,000,000 |