| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đoàn Hương Sơn
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Tiến Thọ
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | |
| Lê Duy Anh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Đoàn Đồng Bằng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thanh Hải
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1975 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Tiến Thọ
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Văn Hoàng
| Phó TGĐ Hành chính nhân sự | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Ánh Ngọc
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1952 |
| Phạm Việt Phương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Lưu Vũ Sơn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1983 |
| Nguyễn Đức Cường
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1988 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Huỳnh Nguyên Vũ
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-07-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2018 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 7,241,612 | 30.17% | |
| 3,120,000 | 13% | |
| 1,598,805 | 6.66% | |
| 1,560,000 | 6.5% | |
| Lê Thị Hồng Minh | 933,426 | 3.89% |
| 758,772 | 3.16% | |
| 469,638 | 1.96% | |
| 234,000 | 0.97% | |
| 137,732 | 0.57% | |
| 104,421 | 0.44% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||