| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Chương
| Chủ tịch HĐQT | |
| Trần Văn An
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thái Sơn
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Bảnh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Văn Hòa
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thị Thanh Hiên
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Võ Thanh Lâm
| Tổng Giám đốc | |
| Đinh Thị Ngọc Trang
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Nghi
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Việt Hùng
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Võ Thanh Lâm
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Trần Thị Thanh Hiên
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Bản cáo bạch năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-02-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Thành Thành Công | 97,741,941 | 22.7% |
| 40,005,010 | 9.29% | |
| CTCP Global Mind Việt Nam | 30,615,467 | 7.11% |
| CTCP Thương mại Thành Thành Công | 17,585,241 | 4.08% |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | 16,667,209 | 3.87% |
| CTCP Kho vận Thiên Sơn | 8,870,814 | 2.06% |
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công | 8,429,315 | 1.96% |
| 2,151,507 | 0.5% | |
| 2,010,296 | 0.47% | |
| 737,783 | 0.17% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (STB) | 15 | 0% | 16/10/2015 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| Công ty TNHH MTV Kinh doanh Dịch vụ Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | 70 | 70 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Kinh doanh Dịch vụ Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
| ||||
| CTCP Mai Lan | 62.09 | 55.92 | 90.07 | |
CTCP Mai Lan
| ||||
| CTCP Đầu tư BĐS TTC LAND Long An | N/A | N/A | 98 | |
CTCP Đầu tư BĐS TTC LAND Long An
| ||||
| CTCP Năng lượng Thương Tín | 100 | 52 | 52 | |
CTCP Năng lượng Thương Tín
| ||||
| Công ty TNHH Quản lý dịch vụ và Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | N/A | N/A | 50 | |
Công ty TNHH Quản lý dịch vụ và Địa ốc Sài Gòn Thương Tín
| ||||
| Công ty TNHH Thương Tín – CJ Cầu Tre | N/A | N/A | 63.43 | |
Công ty TNHH Thương Tín – CJ Cầu Tre
| ||||
| Công Ty CP Đầu tư Phát triển BĐS Đông Sài gòn | 225 | 213.97 | 95 | |
Công Ty CP Đầu tư Phát triển BĐS Đông Sài gòn
| ||||
| CTCP Thương mại Nguyễn Kim Đà Nẵng | N/A | N/A | 96 | |
CTCP Thương mại Nguyễn Kim Đà Nẵng
| ||||
| Công ty TNHH MTV TTC LAND RETAIL MANAGEMENT | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH MTV TTC LAND RETAIL MANAGEMENT
| ||||
| Công Ty TNHH Thương Tín Tàu Cuốc | 296.15 | 273 | 92.2 | |
Công Ty TNHH Thương Tín Tàu Cuốc
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư BĐS Hùng Anh Năm | N/A | N/A | 100 | |
Công ty TNHH Đầu tư BĐS Hùng Anh Năm
| ||||
| CTCP Thương Tín Tàu Cuốc | 296.15 | 273.05 | 92.2 | |
CTCP Thương Tín Tàu Cuốc
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (6) | ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Idico - Long An | N/A | N/A | 24 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Idico - Long An
| ||||
| CTCP Đầu tư Địa ốc Kim Thành | 20 | 12 | 60 | |
CTCP Đầu tư Địa ốc Kim Thành
| ||||
| CTCP May Tiến Phát | 350 | 42.32 | 12.09 | |
CTCP May Tiến Phát
| ||||
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công | N/A | N/A | 39.05 | |
CTCP Khu công nghiệp Thành Thành Công
| ||||
| CTCP Bao bì Kho bãi Bình Tây | 6 | 1.28 | 21.33 | |
CTCP Bao bì Kho bãi Bình Tây
| ||||
| CTCP Đầu tư SVG | N/A | N/A | 50 | |
CTCP Đầu tư SVG
| ||||