| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 1706000010 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên cấp ngày 19/04/1997, Công ty Gang thép Thái Nguyên có đăng ký các ngành nghề kinh doanh sau đây:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nghiêm Xuân Đa
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Nguyễn Minh Hạnh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Phạm Công Thảo
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Thành Thực
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Tuấn Dũng
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Trọng Mạnh
| Thành viên HĐQT | |
| Thiều Đình Tính
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thái Dũng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Thị Nguyệt
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Minh Hạnh
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1969 |
| Trần Thái Dũng
| Tổng Giám đốc | |
| Hà Tuấn Hưng
| Phó Tổng GĐ | |
| Hoàng Danh Sơn
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1965 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Bá Tài
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-09-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2016 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-02-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2015 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2014 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2014 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 119,600,000 | 65% | |
| CTCP Thương mại Thái Hưng | 36,800,000 | 20% |
| Lê Thành Thực | 14,144,800 | 7.69% |
| 10,000,000 | 5.44% | |
| 102,500 | 0.06% | |
| 71,800 | 0.04% | |
| 52,900 | 0.03% | |
| 11,800 | 0.01% | |
| 8,100 | 0% | |
| 5,200 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung (TTS) | 47587653 | 93.68% | 31/12/2018 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung (TTS) | 508 | 475.88 | 93.68 | |
Công ty Cổ phần Cán thép Thái Trung (TTS)
| ||||
| Công ty CP Khai thác và Chế biến khoáng sản Thái Trung | N/A | N/A | 51 | |
Công ty CP Khai thác và Chế biến khoáng sản Thái Trung
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (7) | ||||
| CTCP Vận tải Gang thép Thái Nguyên | N/A | N/A | 10.3 | |
CTCP Vận tải Gang thép Thái Nguyên
| ||||
| Công ty CP Tập đoàn Vật liệu chịu lửa Thái Nguyên | N/A | N/A | 4.42 | |
Công ty CP Tập đoàn Vật liệu chịu lửa Thái Nguyên
| ||||
| CTCP Luyện cán thép Gia Sàng | N/A | N/A | 39.66 | |
CTCP Luyện cán thép Gia Sàng
| ||||
| Công ty TNHH NatsteelVina | N/A | N/A | 6.8 | |
Công ty TNHH NatsteelVina
| ||||
| CTCP Hợp kim sắt Phú Thọ | N/A | N/A | 16.3 | |
CTCP Hợp kim sắt Phú Thọ
| ||||
| Công ty CP Hợp kim sắt Gang thép Thái Nguyên | N/A | N/A | 6.47 | |
Công ty CP Hợp kim sắt Gang thép Thái Nguyên
| ||||
| Công ty CP Cơ khí Gang thép | N/A | N/A | 8.39 | |
Công ty CP Cơ khí Gang thép
| ||||