| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
1. Lịch sử hình thành:
2. Lĩnh vực kinh doanh:
3.Sản phẩm chủ chốt của doanh nghiệp :
4. Thành tích đạt được của doanh nghiệp:
Năm | Danh hiệu khen thưởng | Cấp khen thưởng |
1984 | Huân chương lao động hạng III | Chủ tịch nước |
1998 | Bằng khen tập thể CBCNV có thành tích xuất sắc | Thủ tướng Chính phủ |
1999 | Huân chương lao động hạng II | Chủ tịch nước |
2002 | Bằng khen đơn vị hoàn thành tốt nghĩa vụ thuế 1999-2001 | Thủ tướng Chính phủ |
2004 | Huân chương lao động hạng I | Chủ tịch nước |
2007 | Cờ thi đua đơn vị dẫn đầu phong trào thi đua TPCT | Thủ tướng chính phủ |
2007 | Danh Hiệu “ Bạn nhà nông Việt | BTC Hội chợ triển lãm Quốc Tế cần Thơ |
2007 | Danh nghiệp Xuất khẩu uy tín | Bộ công thương |
2008 | Cúp Vàng “Thương hiệu chứng khoán uy tính” | Awards 2008 |
2008 | Top 20 DN niêm yết tiêu biểu 2008 | Trung tâm thông tin tín dụng của NH nhà nước (CIC) |
2008 | Top 500 DN lớn nhất Việt | Báo Vietnamnet và VietNam Report |
Danh Hiệu “ Bạn Tốt Của Nhà Nông” | Bộ Thương Mại |
5. Sự kiện biến động lớn năm 2014
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Trọng Thanh
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Lê Việt Cường
| Thành viên HĐQT | |
| Võ Thị Hồng Thắm
| Thành viên HĐQT | |
| Cấn Thị Bích
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1972 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Võ Thị Hồng Thắm
| Tổng Giám đốc | |
| Lê Thị Thương
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Bùi Hồng Hạnh
| Công bố thông tin | Năm sinh 1979 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Bản cáo bạch năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-08-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-05-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-10-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 02-08-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 30,933 | 0.02% | |
| 16,066 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (5) | ||||
| CTCP Hạt giống TSC | 190 | 177 | 98.33 | |
CTCP Hạt giống TSC
| ||||
| CTCP Westfood Hậu Giang | 68.46 | 66.52 | 97.16 | |
CTCP Westfood Hậu Giang
| ||||
| CTCP Chế biến thực phẩm Xuất khẩu miền Tây | 300 | 288 | 96.66 | |
CTCP Chế biến thực phẩm Xuất khẩu miền Tây
| ||||
| CTCP FIT Consumer | 1,300 | 1,059.76 | 81.52 | |
CTCP FIT Consumer
| ||||
| CTCP Giống cây trồng Nông Tín | 30 | 23.3 | 77.67 | |
CTCP Giống cây trồng Nông Tín
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||