| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Anh Tuấn
| Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Việt Hà
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Tuấn Linh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Tiến Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Trần Duy Hưởng
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Thị Quỳnh Mai
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Việt Hà
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Hải Vinh
| Phó TGĐ Kinh doanh | Năm sinh 1976 |
| Trần Tiến Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1982 |
| Đào Việt Tiến
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Anh Văn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Hoàng Thị Hồng Nhung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Chu Việt Hà
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1987 |
| Nguyễn Thị Dịu
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1981 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Duy Hưởng
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 28-11-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 06-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-02-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-02-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-05-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 07-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 22-11-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-09-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 27-04-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Xây dựng TNG | 20,995,908 | 50.16% |
| Phạm Tuấn Vũ | 10,500,000 | 25.09% |
| 3,000,000 | 7.17% | |
| 65,000 | 0.16% | |
| 7,100 | 0.02% | |
| 5,000 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| CTCP Cầu 1 Thăng Long | 40 | 33.06 | 82.65 | |
CTCP Cầu 1 Thăng Long
| ||||
| Công ty Cổ phần Cầu 21 Thăng Long | 5 | 3.25 | 65 | |
Công ty Cổ phần Cầu 21 Thăng Long
| ||||
| Công ty Cổ phần Cầu 35 Thăng Long | 5 | 3.25 | 65 | |
Công ty Cổ phần Cầu 35 Thăng Long
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (4) | ||||
| Công ty TNHH Kết cấu thép Mitsui – Thăng Long | 59.16 | 26.95 | 45.55 | |
Công ty TNHH Kết cấu thép Mitsui – Thăng Long
| ||||
| Công ty TNHH Bê tông Thăng Long Mê kông | 25 | 12.25 | 49 | |
Công ty TNHH Bê tông Thăng Long Mê kông
| ||||
| Công ty TNHH BOT Đường 188 | 81 | 17.84 | 22.03 | |
Công ty TNHH BOT Đường 188
| ||||
| Công ty TNHH BOT Cầu Yên Lệnh | 170.51 | 109.64 | 64.3 | |
Công ty TNHH BOT Cầu Yên Lệnh
| ||||