| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Trung Hà
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1962 |
| Terence Ting
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Thanh Thảo
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Bùi Thị Kim Oanh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1959 |
| Ngô Nhật Minh
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Vinh Quang
| Thành viên HĐQT | |
| Huỳnh Minh Việt
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Thị Trang
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Bùi Thành Trung
| Phó TGĐ Cấp cao | |
| Nguyễn Thanh Thảo
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Ngô Nhật Minh
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Đỗ Minh Tiến
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Thị Tuyết Nhung
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 69,856,331 | 31.12% | |
| 34,948,648 | 15.57% | |
| Wardhaven Vietnam Fund | 11,195,837 | 4.99% |
| Apollo Asia Fund | 10,783,142 | 4.8% |
| Panah Master Fund | 4,098,149 | 1.83% |
| 2,620,841 | 1.17% | |
| 2,098,195 | 0.93% | |
| 733,874 | 0.33% | |
| 570,771 | 0.25% | |
| 351,115 | 0.16% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí Thái Bình Dương (PVP) | 2134000 | 2.06% | 05/11/2025 |
| Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) | 83 | 0% | 23/05/2025 |
| Quỹ Đầu tư tăng trưởng TVAM (FUCTVGF1) | 3000000 | 20% | 24/09/2018 |
| Quỹ Đầu tư tăng trưởng Thiên Việt 2 (FUCTVGF2) | 2100000 | 12.35% | 02/06/2021 |
| Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Thiên Việt 3 (FUCTVGF3) | 2540000 | 12.76% | 05/07/2024 |
| Quỹ Đầu tư Tăng trưởng Thiên Việt 5 (FUCTVGF5) | 3060000 | 17.71% | 05/07/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| CTCP Quản lý Quỹ Thiên Việt | 25 | 24.8 | 99.2 | |
CTCP Quản lý Quỹ Thiên Việt
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||