| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Tuấn
| Chủ tịch HĐQT | |
| Đào Ngọc Quỳnh
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Tịnh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Đỗ Thanh Khiết
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Phi Hoàng
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Tịnh
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1974 |
| Trần Văn Huy
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1965 |
| Lê Văn Khôi
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Hữu Minh Huy
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Ngọc Long
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Văn Quảng
| Phó Tổng GĐ | |
| Đỗ Thanh Khiết
| Giám đốc Tài chính | |
| Phạm Đỗ Minh Triết
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Văn Huy
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1965 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 08-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-03-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-08-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-02-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| La Mỹ Phượng | 9,527,289 | 11.61% |
| 5,860,000 | 7.14% | |
| Nguyễn Hồng Tân | 4,150,000 | 5.06% |
| CTCP Malblue | 4,025,300 | 4.91% |
| Trần Huyền Linh | 3,883,300 | 4.73% |
| 3,743,170 | 4.56% | |
| 2,409,010 | 2.94% | |
| PYN Elite Fund | 2,250,406 | 2.74% |
| Phạm Đỗ Tường Vy | 1,293,610 | 1.58% |
| 171,109 | 0.21% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 2 (VE2) | 75 | 0% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 8 (VE8) | 1006809 | 55.93% | 30/06/2024 |
| CTCP Xây dựng điện Vneco12 (E12) | 788700 | 65.73% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 3 (VE3) | 263942 | 20% | 26/09/2024 |
| Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (VE4) | 562602 | 54.73% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (8) | ||||
| Công ty TNHH Gió Thuận Nhiên Phong 1 | 2 | 2 | 100 | |
Công ty TNHH Gió Thuận Nhiên Phong 1
| ||||
| Công ty TNHH một thành viên Vneco Miền Trung | 100 | 100 | 100 | |
Công ty TNHH một thành viên Vneco Miền Trung
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 8 (VE8) | 18 | 10.07 | 55.94 | |
Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 8 (VE8)
| ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 3 (VE3) | 13.2 | 6.99 | 52.97 | |
Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 3 (VE3)
| ||||
| Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (VE4) | 10.28 | 5.63 | 54.77 | |
Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4 (VE4)
| ||||
| Công ty TNHH Đầu tư VNECO | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH Đầu tư VNECO
| ||||
| CTCP Xây dựng điện VNECO 12 | 12 | 7.9 | 65.73 | |
CTCP Xây dựng điện VNECO 12
| ||||
| Công ty TNHH Điện mặt trời Vneco - Hòa Thắng | 200 | 200 | 100 | |
Công ty TNHH Điện mặt trời Vneco - Hòa Thắng
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 2 (VE2) | 21.59 | N/A | 0 | |
Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 2 (VE2)
| ||||
| CTCP Xây dựng điện VNECO 7 | 30.68 | 9.56 | 31.16 | |
CTCP Xây dựng điện VNECO 7
| ||||
| CTCP Xây dựng điện VNECO 10 | 9.98 | 3 | 30.05 | |
CTCP Xây dựng điện VNECO 10
| ||||