| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | Phó Tổng GĐ | |
| 2 | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | Người được ủy quyền công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNE | 4,500 | 0.01 | 13/10/2023 | 0.03 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VE4 | 309,391 | 30.1 | 7/18/2019 | 80.44 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VNE | 18/09/2023 - 12/10/2023 | 100,000 | 12/10/2023 | 100,000 |
| Đã bán | VNE | 29/12/2010 - 27/02/2011 | 55,000 | 22/02/2011 | 55,000 |
| Đã bán | VNE | 26/10/2010 - 24/12/2010 | 50,000 | 22/12/2010 | 50,000 |
| Đã bán | VNE | 26/10/2010 - 24/12/2010 | 50,000 | 22/12/2010 | 50,000 |
| Đã mua | VNE | 26/09/2010 - 28/09/2010 | 50,000 | 28/09/2010 | 50,000 |
| Đã bán | VNE | 07/02/2010 - 28/04/2010 | 50,000 | 28/04/2010 | 50,000 |
| Đăng ký bán | VNE | 07/02/2010 - 03/05/2010 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | VNE | 04/06/2009 - 04/09/2009 | 53,780 | 19/08/2009 | 53,780 |