| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lĩnh vực hoạt động:
Tài khoản tiền và gửi; Tiết kiệm; Giấy tờ có giá; Cho vay cá nhân, hộ gia đình; Bảo lãnh; chiết khấu, tái chiết khấu; Thanh toán trong nước; Dịch vụ séc; Dịch vụ chuyển tiền; Dịch vụ kiều hối; mua bán ngoại tệ, dịch vụ thẻ; …
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Viết Mạnh
| Thành viên HĐTV | |
| Phạm Hoàng Đức
| Thành viên HĐTV | |
| Nguyễn Văn Minh
| Thành viên HĐTV | Năm sinh 1962 |
| Hồ Văn Sơn
| Thành viên HĐTV | |
| Nguyễn Minh Trí
| Thành viên HĐTV | |
| Tiết Văn Thành
| Thành viên HĐTV | |
| Nguyễn Tuyết Dương
| Thành viên HĐTV | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Tiết Văn Thành
| Tổng Giám đốc | |
| Phạm Đức Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Trương Ngọc Anh
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Toàn Vượng
| Phó Tổng GĐ | |
| Tô Đình Tơn
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Văn Dự
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Xuân Trung
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Minh Phương
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Hải Long
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Phượng
| Phó Tổng GĐ | |
| Phùng Văn Hưng Quang
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (AGR) | 168635560 | 73.86% | 02/06/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (AGR) | 2,153.96 | 1,590.9 | 75.04 | |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (AGR)
| ||||
| Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABI) | 515.57 | 266.76 | 51.74 | |
Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABI)
| ||||
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | N/A | N/A | 0 | |
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty Du lịch Thương mại NHNo & PTNT Việt Nam | 113.8 | N/A | 0 | |
Công ty Du lịch Thương mại NHNo & PTNT Việt Nam
| ||||
| Công ty Cho thuê Tài chính I-NHNo & PTNT Việt Nam | 200 | N/A | 0 | |
Công ty Cho thuê Tài chính I-NHNo & PTNT Việt Nam
| ||||