| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nakatani Yoshitaka
| Chủ tịch HĐQT | |
| Đặng Nhị Nương
| Thành viên HĐQT Phụ trách quản trị | Năm sinh 1956 |
| Lê Khánh Nguyên
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đặng Nhị Nương
| Giám đốc | Năm sinh 1956 |
| Nguyễn Thu Huyền
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đặng Nhị Nương
| Người đại diện theo pháp luật | Năm sinh 1956 |
| Vũ Thu Thủy
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 29-07-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-10-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-09-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-08-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 01-08-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2018 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Phạm Thị Oanh | 8,812,044 | 6.72% |
| Hoàng Văn Ba | 8,000,000 | 6.1% |
| Nguyễn Thị Hồng Hải | 6,982,040 | 5.33% |
| Nguyễn Hoàn Thiện | 6,333,420 | 4.83% |
| Phạm Thế Vỹ | 6,308,000 | 4.81% |
| Nguyễn Đăng Thùy Dương | 6,233,748 | 4.75% |
| Phạm Thế Vĩ | 5,762,300 | 4.4% |
| Lê Đức Khanh | 5,000,000 | 3.81% |
| Ngô Văn Bình | 3,943,068 | 3.01% |
| Lê Anh Hồi | 3,384,528 | 2.58% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (7) | ||||
| CTCP Trung tâm Xét nghiệm và Môi trường Cần Thơ | 5 | 4.9 | 98 | |
CTCP Trung tâm Xét nghiệm và Môi trường Cần Thơ
| ||||
| CTCP Trung tâm xét nghiệm và môi trường Phú Thọ | 5 | 4.9 | 98 | |
CTCP Trung tâm xét nghiệm và môi trường Phú Thọ
| ||||
| CTCP Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Mỹ | 50 | 49 | 98 | |
CTCP Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Mỹ
| ||||
| CTCP Nghiên cứu áp dụng công nghệ mới Sông Hậu | 50 | 49 | 98 | |
CTCP Nghiên cứu áp dụng công nghệ mới Sông Hậu
| ||||
| CTCP phát triển công nghệ Vũng Áng Kyoto | 50 | 49 | 98 | |
CTCP phát triển công nghệ Vũng Áng Kyoto
| ||||
| CTCP Giải pháp phần mềm quốc gia Việt Nam | 30 | 29.4 | 98 | |
CTCP Giải pháp phần mềm quốc gia Việt Nam
| ||||
| CTCP Đầu tư Bệnh viện Việt Mỹ | 300 | 249.99 | 83.33 | |
CTCP Đầu tư Bệnh viện Việt Mỹ
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||