| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Quang Bảo
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Lê Hồng Phương
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1976 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Văn An
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Phạm Đức Thắng
| Phó Tổng GĐ | |
| Lưu Quang Bôn
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1960 |
| Lưu Hồng Giang
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| Vũ Thành Phong
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1975 |
| Vũ Thị Oanh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Thị Thu Huyền
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1981 |
| Nguyễn Thị Thanh Thái
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1974 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Thị Thu Huyền
| Trưởng ban Thư ký | Năm sinh 1981 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 15-11-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông bất thường | 15-11-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-11-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-11-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-10-2018 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-10-2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 249,600 | 1.15% | |
| 22,000 | 0.1% | |
| 20,000 | 0.09% | |
| 13,000 | 0.06% | |
| 12,000 | 0.06% | |
| 6,000 | 0.03% | |
| 5,000 | 0.02% | |
| 2,200 | 0.01% | |
| 700 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (3) | ||||
| Công ty CP Xây dựng Bạch Đằng 201 | 17.5 | 9.68 | 55.31 | |
Công ty CP Xây dựng Bạch Đằng 201
| ||||
| Công ty Cổ phần Bạch Đằng 7 | 7 | 3.57 | 51.07 | |
Công ty Cổ phần Bạch Đằng 7
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Bạch Đằng 15 | 16 | 4 | 25 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Bạch Đằng 15
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (9) | ||||
| Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bạch Đằng 8 | 15 | 5.5 | 36.7 | |
Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bạch Đằng 8
| ||||
| CTCP Xây dựng và Đầu tư Phát triển Bạch Đằng Đà Nẵng | 7 | 2.3 | 32.8 | |
CTCP Xây dựng và Đầu tư Phát triển Bạch Đằng Đà Nẵng
| ||||
| Công ty CP Tư vấn, Đầu tư Bạch Đằng | 6.88 | 2.22 | 32.32 | |
Công ty CP Tư vấn, Đầu tư Bạch Đằng
| ||||
| CTCP Thí nghiệm Khảo sát và Xây dựng Bạch Đằng | 5 | 1.44 | 28.86 | |
CTCP Thí nghiệm Khảo sát và Xây dựng Bạch Đằng
| ||||
| Công ty CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Bạch Đằng | 40 | 10.72 | 26.8 | |
Công ty CP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Bạch Đằng
| ||||
| Công ty Cổ phần Xây dựng Bạch Đằng 204 | 28 | 7.07 | 25.25 | |
Công ty Cổ phần Xây dựng Bạch Đằng 204
| ||||
| Công ty Cổ phần Bạch Đằng 5 | 25 | 6.25 | 25 | |
Công ty Cổ phần Bạch Đằng 5
| ||||
| Công ty CP Xây dựng Bạch Đằng 203 | 14 | 3.5 | 25 | |
Công ty CP Xây dựng Bạch Đằng 203
| ||||
| CTCP Xây dựng và Đầu tư Phát triển Bạch Đằng 12 | 7 | 1.52 | 21.65 | |
CTCP Xây dựng và Đầu tư Phát triển Bạch Đằng 12
| ||||