| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Huỳnh Trọng Thủy
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Lưu Minh Tuyến
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Đặng Văn Lệ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Phạm Ngọc Huy
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Lê Minh Vũ
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Minh Vũ
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Hữu Việt
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1986 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2022 | Q4/2022 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2022 | Q3/2022 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2022 | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2022 (đã soát xét) | Q2/2022 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2022 | Q1/2022 | |
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2021 | Q4/2021 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2021 | Q3/2021 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2021 (đã soát xét) | Q2/2021 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2021 | Q2/2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-02-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-06-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 04-06-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-04-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công đoàn Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú | 1,000,000 | 8.33% |
| 7,000 | 0.06% | |
| 1,695 | 0.01% | |
| 1,500 | 0.01% | |
| 1,000 | 0.01% | |
| 1,000 | 0.01% | |
| 350 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||