| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hoàng Việt Anh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1975 |
| Phan Thế Thành
| Thành viên HĐQT | |
| Chu Thị Thanh Hà
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Trương Gia Bình
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1956 |
| Nguyễn Văn Khoa
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Trần Thị Hồng Lĩnh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Hoàng Linh
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1978 |
| Chu Hùng Thắng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Vũ Thị Mai Hương
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Thanh Bình
| Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1976 |
| Đỗ Thị Hương
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1973 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đỗ Xuân Anh
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-03-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2017 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 337,291,780 | 45.66% | |
| 4,800,000 | 0.65% | |
| 2,501,362 | 0.34% | |
| 917,911 | 0.12% | |
| 419,080 | 0.06% | |
| 333,243 | 0.05% | |
| 326,598 | 0.04% | |
| 203,122 | 0.03% | |
| 150,295 | 0.02% | |
| 1,224 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT (FOC) | 8327758 | 45.21% | 23/05/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế - FTI | 15 | 15 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế - FTI
| ||||
| Công ty TNHH MTV Viễn thông FPT Tân Thuận | 70 | 70 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Viễn thông FPT Tân Thuận
| ||||
| CTCP Viễn thông Công nghệ FPT | 276 | 276 | 100 | |
CTCP Viễn thông Công nghệ FPT
| ||||
| Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT (FOC) | 184.71 | 83.28 | 56.32 | |
Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPT (FOC)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||