| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Mai Kiều Liên
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1953 |
| Nghiêm Văn Thắng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Trịnh Quốc Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1962 |
| Đỗ Lê Hùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Lê Thành Liêm
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trịnh Quốc Dũng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1962 |
| Trần Chí Sơn
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Huy Bích
| Giám đốc Tài chính | |
| Hoàng Mạnh Cường
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Chí Sơn
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 26-11-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-10-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-03-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-03-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-11-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-08-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-03-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 15-02-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-12-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2018 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2017 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2017 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2016 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 187,500,000 | 75% | |
| 100,000 | 0.04% | |
| 10,000 | 0% | |
| 1,040 | 0% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Tổng Công ty Chè Việt Nam (VINATEA) | 35100000 | 0% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng (VDL) | 5613217 | 38.3% | 04/09/2025 |
| CTCP Tre Công nghiệp Mộc Châu | 29200000 | 0% | 30/06/2024 |
| CTCP Sữa Mộc Châu | 28990000 | 0% | 30/06/2024 |
| CTCP Nhựa Miền Trung | 13500000 | 0% | 30/06/2024 |
| Công ty TNHH Hàng Tiêu dùng GTNfoods | 800000 | 0% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Lâm nghiệp Sài Gòn (FRM) | 4100000 | 35.04% | 30/06/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP (VLC) | 2,154.33 | 470 | 27.27 | |
Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCP (VLC)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| CTCP Nhựa Miền Trung | 150 | 60.09 | 40.06 | |
CTCP Nhựa Miền Trung
| ||||
| Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng (VDL) | 146.57 | 56.13 | 38.3 | |
Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng (VDL)
| ||||
| Tổng Công ty Chè Việt Nam (VINATEA) | 370 | 60 | 16.22 | |
Tổng Công ty Chè Việt Nam (VINATEA)
| ||||