| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Bá Giang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Tetsuya Yoshida
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Johnny Cheung Ching Fu
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Toshihico Takahashi
| Thành viên HĐQT | |
| Đinh Nhật Tân
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Johnny Cheung Ching Fu
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1966 |
| Lê Bá Giang
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1961 |
| Nguyễn Ngọc Diệu Loan
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Hồ Văn Toại
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2025 | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2025 | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Crystal Treasure Limited | 9,100,000 | 45.5% |
| Công ty TNHH Tấn Trường | 4,000,000 | 20% |
| Công ty TNHH Thạch Anh Trắng | 1,925,223 | 9.63% |
| Công ty TNHH Tập đoàn Bitexco | 1,822,877 | 9.11% |
| CTCP Đầu tư Tân Tiến | 1,151,200 | 5.76% |
| Lê Thị Ngọc Thủy | 890,000 | 4.45% |
| 350,000 | 1.75% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (1) | ||||
| Công ty TNHH MTV Lữ Hành Hương Giang | 11.6 | 11.6 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Lữ Hành Hương Giang
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| Công ty TNHH Saigon Morin - Huế | 69.22 | 34.61 | 50 | |
Công ty TNHH Saigon Morin - Huế
| ||||
| Công ty TNHH Khách sạn Kinh Thành | 113.56 | 40.02 | 35.24 | |
Công ty TNHH Khách sạn Kinh Thành
| ||||
| Công ty TNHH Du lịch Lăng Cô | 61.95 | 21.68 | 35 | |
Công ty TNHH Du lịch Lăng Cô
| ||||